Coverart for item
The Resource Sự tích con thằn lằn : Turned into a lizard, [chịu trách nhiệm xuất ban: Đo Thị Phấn ; biên tập, Đức Huy, Vân Khánh ; tranh màu, Tuyết Lan ; lời Việt, Minh Trang ; lời Anh, Minh Nhiên]

Sự tích con thằn lằn : Turned into a lizard, [chịu trách nhiệm xuất ban: Đo Thị Phấn ; biên tập, Đức Huy, Vân Khánh ; tranh màu, Tuyết Lan ; lời Việt, Minh Trang ; lời Anh, Minh Nhiên]

Label
Sự tích con thằn lằn : Turned into a lizard
Title
Sự tích con thằn lằn
Title remainder
Turned into a lizard
Statement of responsibility
[chịu trách nhiệm xuất ban: Đo Thị Phấn ; biên tập, Đức Huy, Vân Khánh ; tranh màu, Tuyết Lan ; lời Việt, Minh Trang ; lời Anh, Minh Nhiên]
Title variation
Turned into a lizard
Contributor
Subject
Genre
Language
  • vie
  • eng
  • vie
Member of
Cataloging source
AU@
Dewey number
398.209597
Illustrations
illustrations
Index
no index present
Language note
Parallel text in Vietnamese and English
LC call number
PZ90.V5
LC item number
T89 2007
Literary form
non fiction
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
Đó̂, Thị Phấn
Series statement
Tủ sách cổ tích song ngữ
http://library.link/vocab/subjectName
  • Lizards
  • Tales
  • Board books
Target audience
primary
Label
Sự tích con thằn lằn : Turned into a lizard, [chịu trách nhiệm xuất ban: Đo Thị Phấn ; biên tập, Đức Huy, Vân Khánh ; tranh màu, Tuyết Lan ; lời Việt, Minh Trang ; lời Anh, Minh Nhiên]
Instantiates
Publication
Note
  • Title from cover
  • On board pages
Carrier category
volume
Carrier category code
  • nc
Carrier MARC source
rdacarrier
Content category
text
Content type code
  • txt
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
23 cm.
Extent
1 v. (unpaged)
Media category
unmediated
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • n
Other physical details
col. ill.
System control number
  • ocn271823050
  • (OCoLC)271823050
Label
Sự tích con thằn lằn : Turned into a lizard, [chịu trách nhiệm xuất ban: Đo Thị Phấn ; biên tập, Đức Huy, Vân Khánh ; tranh màu, Tuyết Lan ; lời Việt, Minh Trang ; lời Anh, Minh Nhiên]
Publication
Note
  • Title from cover
  • On board pages
Carrier category
volume
Carrier category code
  • nc
Carrier MARC source
rdacarrier
Content category
text
Content type code
  • txt
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
23 cm.
Extent
1 v. (unpaged)
Media category
unmediated
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • n
Other physical details
col. ill.
System control number
  • ocn271823050
  • (OCoLC)271823050

Library Locations

    • Kensington Branch Vancouver Public LibraryBorrow it
      1428 Cedar Cottage Mews, Vancouver, BC, V5N 5Z1, CA
      49.248755 -123.074562
Processing Feedback ...